|
Giá chính hãng : 650.000 VND , Bảo hành 1 năm
QUÝ KHÁCH BẤM VÀO ĐÂY ĐỂ THANH TOÁN TRỰC TUYẾN

|
|
|
| |
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / 1800 |
| Ra mắt |
Quý 1 năm 2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
102 x 44.1 x 17.5 mm, 70.5 cc |
| Trọng lượng |
79.9 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình CSTN, 65.536 màu |
| Kích cở |
96 x 98 pixels, 27.6 x 21.8 mm |
| |
- Phím hiển thị 5 chiều |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 32 âm sắc |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
80 ngôn ngữ, có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Rất nhiều, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
20 |
| Cuộc gọi đã nhận |
20 |
| Cuộc gọi nhỡ |
20 |
| |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS (up to 60) |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
Không |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Không |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy |
| Màu |
Xanh |
| |
- Nhiều danh bạ với 200 mục - Bàn phím chống bụi bẩn - Loa ngoài - Đèn pin - Time tracker - Cost tracker - Lịch - Máy tính - Công cụ chuyển đổi tiền tệ - Đồng hồ đếm ngược - Đồng hồ bấm giây - T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 700 mAh (BL-5CA) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 365 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 7 giờ |
|
|
QUÝ KHÁCH BẤM VÀO ĐÂY ĐỂ THANH TOÁN TRỰC TUYẾN
